아무 단어나 입력하세요!

"dominates" in Vietnamese

thống trịchiếm ưu thế

Definition

Có quyền kiểm soát, ảnh hưởng lớn, hoặc là phần nổi bật nhất trong một nhóm hay hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dominates' trang trọng hơn 'controls', thường chỉ sức mạnh lớn hoặc rất nổi bật. Dùng cho người, công ty, sự vật hoặc ý tưởng (vd: 'công ty thống trị thị trường').

Examples

She dominates every tennis match she plays.

Cô ấy **thống trị** mọi trận tennis mà mình tham gia.

This company dominates the market.

Công ty này **thống trị** thị trường.

The mountain dominates the landscape.

Ngọn núi **chiếm ưu thế** trên toàn cảnh.

His voice always dominates the conversation, even when he tries to stay quiet.

Giọng nói của anh ấy luôn **chiếm ưu thế** trong cuộc trò chuyện, dù anh ấy cố giữ im lặng.

Blue really dominates the color scheme in this room.

Màu xanh thực sự **chiếm ưu thế** trong tông màu của căn phòng này.

She dominates conversations so much that others rarely get a word in.

Cô ấy **chi phối** cuộc trò chuyện đến mức người khác hiếm khi nói được gì.