"domicile" in Vietnamese
Definition
Nơi mà pháp luật công nhận là nơi ở chính thức, thường trú của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong tài liệu pháp lý hoặc hành chính, thay vì giao tiếp hàng ngày. Thông thường người ta dùng 'nhà' hoặc 'địa chỉ' hơn.
Examples
Please write your domicile on the form.
Vui lòng ghi rõ **nơi cư trú hợp pháp** của bạn vào mẫu đơn.
His domicile is in New York.
**Nơi cư trú hợp pháp** của anh ấy là ở New York.
You must prove your domicile to open an account.
Bạn phải chứng minh **nơi cư trú hợp pháp** để mở tài khoản.
After moving, she updated her domicile with the local authorities.
Sau khi chuyển nhà, cô ấy đã cập nhật **nơi cư trú hợp pháp** tại cơ quan địa phương.
A business may have a different domicile from where it operates.
Một doanh nghiệp có thể có **nơi cư trú hợp pháp** khác so với nơi hoạt động.
Your domicile determines your tax obligations.
**Nơi cư trú hợp pháp** của bạn quyết định nghĩa vụ thuế của bạn.