아무 단어나 입력하세요!

"domesticated" in Vietnamese

thuần hóa

Definition

Chỉ động vật hoặc cây trồng đã được con người thuần hóa để sống cùng hoặc phục vụ con người. Đôi khi cũng dùng hài hước để nói về người trở nên hiền lành, quen với cuộc sống gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho động vật ('domesticated animals'), ít dùng cho cây hoặc người (thường hài hước). Mang tính chất trang trọng, dùng trong cả sinh học và giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'tame' (thuần tính cá nhân), còn 'domesticated' là cả loài.

Examples

A domesticated dog is friendly to people.

Chó đã được **thuần hóa** rất thân thiện với con người.

Cows are domesticated animals.

Bò là động vật đã được **thuần hóa**.

Rice is a domesticated plant.

Lúa là cây đã được **thuần hóa**.

Unlike wolves, domesticated dogs can easily live in your house.

Khác với chó sói, chó đã được **thuần hóa** có thể dễ dàng sống trong nhà bạn.

He used to be quite wild, but after marrying, he's become almost domesticated.

Anh ấy từng rất hoang dã, nhưng sau khi cưới thì gần như đã trở nên **thuần hóa**.

Some domesticated animals, like sheep, have lived with humans for thousands of years.

Một số động vật đã được **thuần hóa**, như cừu, đã sống với con người hàng ngàn năm.