"domes" in Vietnamese
Definition
Mái vòm là những cấu trúc hình vòm tròn, thường dùng để che phủ một phần hoặc toàn bộ tòa nhà. Thường gặp ở nhà thờ, nhà thờ Hồi giáo, sân vận động và các công trình lớn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mái vòm' thường dùng trong lĩnh vực kiến trúc, như 'mái vòm kính', 'mái vòm nhà thờ'. Đây là dạng số nhiều của 'mái vòm'.
Examples
Many ancient buildings have large domes on top.
Nhiều công trình cổ có **mái vòm** lớn ở phía trên.
The domes of the mosque are painted gold.
Các **mái vòm** của nhà thờ Hồi giáo được sơn màu vàng.
We saw two glass domes in the botanical garden.
Chúng tôi đã thấy hai **mái vòm** kính trong vườn thực vật.
The city skyline was full of shining domes at sunset.
Đường chân trời của thành phố rực sáng những **mái vòm** khi hoàng hôn buông xuống.
Modern stadiums often feature sweeping glass domes.
Các sân vận động hiện đại thường có **mái vòm** kính rộng lớn.
Tourists love taking photos of the colorful domes on the cathedral.
Du khách thích chụp ảnh những **mái vòm** đầy màu sắc của nhà thờ lớn.