아무 단어나 입력하세요!

"dolts" in Vietnamese

đồ ngốckẻ ngốc nghếch

Definition

Chỉ những người rất ngốc hoặc chậm hiểu. Từ này mang tính cổ điển, châm biếm nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồ ngốc' thường dùng để đùa vui hoặc trêu chọc bạn bè, không nên dùng với người không thân.

Examples

The two dolts forgot their homework again.

Hai **đồ ngốc** đó lại quên bài tập về nhà nữa rồi.

Don't act like dolts during class.

Đừng hành động như **đồ ngốc** trong lớp nhé.

They called us dolts for making that mistake.

Họ gọi chúng tôi là **đồ ngốc** vì mắc lỗi đó.

Only a bunch of dolts would leave the door unlocked all night.

Chỉ có lũ **ngốc** mới để cửa mở suốt đêm.

Stop messing around, you dolts! We're already late.

Đừng làm loạn nữa, các **đồ ngốc**! Chúng ta đã trễ rồi.

Sometimes, I wonder how a room full of dolts gets anything done.

Đôi khi tôi tự hỏi một phòng đầy **đồ ngốc** thì làm sao hoàn thành việc gì.