아무 단어나 입력하세요!

"dollop" in Vietnamese

một muỗngmột ít

Definition

Một lượng nhỏ chất đặc mềm như kem, sữa chua hoặc mứt được bỏ lên theo dạng tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ một lượng không chính xác, nhất là với món ăn như kem, sữa chua, sốt. Có thể dùng nghĩa bóng cho 'một ít'.

Examples

She put a dollop of cream on the cake.

Cô ấy cho một **muỗng** kem lên bánh.

Add a dollop of jam to your toast.

Bôi **một ít** mứt lên bánh mì nướng đi.

He likes a dollop of yogurt with his breakfast.

Anh ấy thích **một muỗng** sữa chua ăn cùng bữa sáng.

Just a dollop of ketchup makes these fries perfect.

Chỉ cần **một ít** tương cà là khoai tây chiên này ngon tuyệt.

Could you give me a dollop of whipped cream on top?

Bạn có thể cho **một muỗng** kem tươi lên trên được không?

There’s always a dollop of humor in his stories.

Trong các câu chuyện của anh ấy luôn có **một ít** sự hài hước.