"doli" in Vietnamese
Definition
Kiệu doli là loại ghế hoặc giường có mái che, được khiêng bằng sào, truyền thống ở Nam Á, thường dùng để rước dâu trong các đám cưới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'doli' xuất hiện chủ yếu trong các câu chuyện, phim ảnh về đám cưới truyền thống Nam Á. Hầu như không dùng trong hội thoại hàng ngày mà chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Examples
The bride sat in the doli on her way to the wedding ceremony.
Cô dâu ngồi trong **kiệu doli** trên đường đến lễ cưới.
A group of men carried the doli through the village streets.
Một nhóm đàn ông khiêng **kiệu doli** qua các con đường làng.
The old doli is now kept in a museum.
Chiếc **kiệu doli** cũ nay đã được giữ trong bảo tàng.
Back then, traveling in a doli was a sign of royalty or special occasions.
Ngày xưa, di chuyển bằng **kiệu doli** là dấu hiệu của hoàng tộc hoặc dịp trọng đại.
Stories from my grandmother always mention the beautiful doli she saw at weddings.
Những câu chuyện của bà tôi luôn nhắc đến chiếc **kiệu doli** đẹp mà bà thấy trong các đám cưới.
These days, the doli is mostly used as a decoration or cultural symbol.
Ngày nay, **kiệu doli** chủ yếu dùng để trang trí hoặc làm biểu tượng văn hóa.