아무 단어나 입력하세요!

"dolf" in Vietnamese

Dolf (tên riêng)Dolf (từ bịa, không chuẩn)

Definition

'Dolf' không phải là từ tiếng Anh chuẩn; có thể đây là tên riêng, từ bị viết sai, hoặc từ bịa trong truyện hay trò đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu gặp 'dolf', hãy xem xét ngữ cảnh vì đó có thể là tên riêng hoặc từ bịa trong truyện, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I have never seen the word dolf before.

Tôi chưa từng thấy từ **Dolf** trước đây.

Is dolf a real word?

**Dolf** có phải là một từ thực sự không?

My friend's dog is named Dolf.

Chó của bạn tôi tên là **Dolf**.

Somebody joked that a dolf is a flying fish, but I think they made it up.

Có người đùa rằng **Dolf** là cá biết bay, nhưng tôi nghĩ họ bịa ra thôi.

Did you mean 'golf' or is dolf something else?

Bạn định nói ‘golf’ hay **Dolf** là cái gì khác?

I looked up dolf online, but there was no real definition.

Tôi đã tra **Dolf** trên mạng nhưng không có định nghĩa thật sự.