"doings" in Vietnamese
Definition
'Doings' là những việc làm, hoạt động hoặc hành động mà ai đó thực hiện; thường chỉ đến một loạt sự kiện hoặc hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Doings' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kiểu cũ và luôn ở dạng số nhiều, không dùng cho hành động đơn lẻ. Không nhầm với 'doing' (đang làm gì đó).
Examples
I don't know much about his doings lately.
Tôi không biết nhiều về những **hoạt động** gần đây của anh ấy.
These doings surprised everyone.
Những **việc làm** này đã khiến mọi người ngạc nhiên.
His strange doings made people talk.
Những **hành động** lạ lùng của anh ấy đã khiến mọi người bàn tán.
People are always curious about the secret doings of celebrities.
Mọi người luôn tò mò về các **hoạt động** bí mật của người nổi tiếng.
After hearing about her doings, I couldn’t believe my ears.
Sau khi nghe về những **việc làm** của cô ấy, tôi không thể tin vào tai mình.
There were some strange doings at the old house last night.
Tối qua đã có vài **hoạt động** kỳ lạ ở ngôi nhà cũ đó.