아무 단어나 입력하세요!

"doings" in Vietnamese

hoạt độnghành độngviệc làm

Definition

'Doings' là những việc làm, hoạt động hoặc hành động mà ai đó thực hiện; thường chỉ đến một loạt sự kiện hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Doings' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kiểu cũ và luôn ở dạng số nhiều, không dùng cho hành động đơn lẻ. Không nhầm với 'doing' (đang làm gì đó).

Examples

I don't know much about his doings lately.

Tôi không biết nhiều về những **hoạt động** gần đây của anh ấy.

These doings surprised everyone.

Những **việc làm** này đã khiến mọi người ngạc nhiên.

His strange doings made people talk.

Những **hành động** lạ lùng của anh ấy đã khiến mọi người bàn tán.

People are always curious about the secret doings of celebrities.

Mọi người luôn tò mò về các **hoạt động** bí mật của người nổi tiếng.

After hearing about her doings, I couldn’t believe my ears.

Sau khi nghe về những **việc làm** của cô ấy, tôi không thể tin vào tai mình.

There were some strange doings at the old house last night.

Tối qua đã có vài **hoạt động** kỳ lạ ở ngôi nhà cũ đó.