"doing okay" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật để diễn tả rằng bạn cảm thấy ổn hoặc mọi chuyện vẫn bình thường, không quá tệ cũng không xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trả lời khi ai đó hỏi "Dạo này thế nào?". Thường chỉ tình trạng trung bình, không quá nổi bật.
Examples
I'm doing okay, thanks for asking.
Mình **ổn**, cảm ơn đã hỏi.
How are you doing okay at your new job?
Bạn **ổn** ở công việc mới chứ?
After the test, she said she was doing okay.
Sau bài kiểm tra, cô ấy nói mình **ổn**.
It's been a tough week, but I'm doing okay now.
Tuần này khó khăn, nhưng giờ mình **ổn** rồi.
Thanks for checking in—I’m doing okay, just a bit tired.
Cảm ơn đã hỏi thăm—mình **ổn**, chỉ hơi mệt một chút.
Honestly, I'm just doing okay these days—not great, not terrible.
Thật lòng, dạo này mình chỉ **tạm ổn** thôi—không tuyệt, cũng không tệ.