아무 단어나 입력하세요!

"dogma" in Vietnamese

giáo điềutín điều

Definition

Giáo điều là một niềm tin hoặc hệ thống niềm tin được một nhóm người chấp nhận mà không nghi ngờ hoặc tranh cãi, thường gặp trong tôn giáo, chính trị hoặc triết học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, về tôn giáo hay tư tưởng; đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự bảo thủ. Có thể xuất hiện trong các cụm từ như 'giáo điều tôn giáo', 'chất vấn giáo điều'.

Examples

The church teaches many dogmas.

Nhà thờ giảng dạy nhiều **giáo điều**.

He questioned the old dogma.

Anh ấy đã đặt câu hỏi về **giáo điều** cũ.

A dogma is a rule you aren't supposed to doubt.

**Giáo điều** là một quy tắc bạn không nên nghi ngờ.

People often clash when their dogmas are challenged.

Mọi người thường xung đột khi **giáo điều** của họ bị thách thức.

She refused to accept the company’s dogma without evidence.

Cô ấy từ chối chấp nhận **giáo điều** của công ty mà không có bằng chứng.

Breaking away from old dogmas can be difficult but necessary for progress.

Thoát khỏi những **giáo điều** cũ có thể khó khăn nhưng cần thiết cho sự tiến bộ.