아무 단어나 입력하세요!

"dogcatcher" in Vietnamese

người bắt chó

Definition

Người làm việc cho thành phố hoặc thị trấn để bắt chó đi lạc hoặc chó hoang và đưa chúng về trại nuôi động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; hay xuất hiện trong truyện, phim hoạt hình hoặc tin tức. Dùng riêng cho công việc bắt chó đi lạc, không dùng cho mèo hay động vật hoang.

Examples

The dogcatcher caught three stray dogs today.

Hôm nay **người bắt chó** đã bắt được ba con chó đi lạc.

My town has a dogcatcher who works every morning.

Thị trấn của tôi có một **người bắt chó** làm việc mỗi sáng.

The dogcatcher takes the dogs to an animal shelter.

**Người bắt chó** mang chó đến trại nuôi động vật.

People called the dogcatcher because a dog was running loose in the park.

Mọi người đã gọi **người bắt chó** vì có một con chó chạy lung tung trong công viên.

When I was a kid, I thought the dogcatcher was like a superhero for animals.

Hồi nhỏ tôi nghĩ rằng **người bắt chó** giống như siêu anh hùng của động vật.

It’s not easy being a dogcatcher—some dogs can be really hard to catch!

Làm **người bắt chó** không dễ—có những con chó rất khó bắt!