"doesn't hurt to ask" in Vietnamese
Definition
Khuyến khích ai đó hỏi hoặc xin gì đó vì nếu bị từ chối cũng không sao, không có gì để mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật để động viên ai đó đừng ngại hỏi hoặc đề nghị điều gì. Giống với ‘hỏi không mất gì’ trong tiếng Việt.
Examples
It doesn't hurt to ask if there are any discounts.
Cứ hỏi xem có giảm giá không, **hỏi cũng không mất gì** mà.
You should apply for the job — it doesn't hurt to ask.
Bạn nên nộp hồ sơ xin việc — **hỏi cũng không mất gì**.
Can I have a bigger piece of cake? Well, it doesn't hurt to ask.
Cho mình miếng bánh to hơn được không? Ừ thì, **hỏi cũng không mất gì**.
"They probably won't say yes, but hey, it doesn't hurt to ask!"
Có thể họ sẽ không đồng ý đâu, nhưng mà, **hỏi cũng không mất gì**!
I know it's a long shot, but it doesn't hurt to ask about a raise.
Mình biết điều này khó xảy ra, nhưng **hỏi cũng không mất gì** về việc tăng lương.
She always tells me it doesn't hurt to ask if I'm unsure about something.
Cô ấy luôn nói với tôi '**hỏi cũng không mất gì**' nếu tôi không chắc về điều gì đó.