아무 단어나 입력하세요!

"dodd" in Vietnamese

Dodd (tên riêng/tên địa danh)

Definition

Dodd là một tên riêng hiếm, dùng làm họ hoặc tên của một số ngọn đồi nhỏ ở miền Bắc nước Anh. Chủ yếu xuất hiện trong tên người hoặc địa danh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dodd’ chỉ dùng cho tên người hoặc tên địa điểm. Không phải từ vựng thông dụng. Đừng nhầm với từ/ý nghĩa khác có phát âm gần giống.

Examples

Mr. Smith worked with Mr. Dodd at the bank.

Ông Smith làm việc với ông **Dodd** tại ngân hàng.

The hill was called Dodd on the old map.

Ngọn đồi trên bản đồ cũ được gọi là **Dodd**.

Dodd was a friendly teacher at my school.

**Dodd** là một giáo viên thân thiện ở trường tôi.

We planned to hike up to Dodd this weekend.

Chúng tôi dự định sẽ leo lên **Dodd** vào cuối tuần này.

It took us an hour to reach the top of Dodd in the Lake District.

Chúng tôi mất một tiếng để lên tới đỉnh **Dodd** ở Lake District.

If you ever visit Cumbria, you should check out Dodd—the views are stunning.

Nếu bạn có dịp đến Cumbria, nhớ ghé qua **Dodd**—cảnh đẹp tuyệt vời.