아무 단어나 입력하세요!

"documentarian" in Vietnamese

nhà làm phim tài liệu

Definition

Một nhà làm phim tài liệu là người sản xuất phim hoặc video tài liệu về các sự kiện và câu chuyện có thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà làm phim tài liệu' chủ yếu dùng trong lĩnh vực phim ảnh, báo chí, chỉ người trực tiếp sáng tạo ra phim tài liệu, không phải người quan tâm thông thường. Thường dùng cùng các cụm như 'nhà làm phim tài liệu độc lập'.

Examples

The documentarian interviewed many people for her latest film.

**Nhà làm phim tài liệu** đó đã phỏng vấn rất nhiều người cho bộ phim mới nhất của cô ấy.

My brother wants to be a documentarian when he grows up.

Anh trai tôi muốn trở thành **nhà làm phim tài liệu** khi lớn lên.

The documentarian filmed animals in the wild for months.

**Nhà làm phim tài liệu** này đã quay cảnh động vật hoang dã trong nhiều tháng liền.

As a documentarian, she's always traveling to new countries for her projects.

Là một **nhà làm phim tài liệu**, cô ấy luôn đi tới các quốc gia mới cho dự án của mình.

The documentarian's work won an award at the film festival.

Tác phẩm của **nhà làm phim tài liệu** đã giành giải tại liên hoan phim.

Have you seen the new series by that famous documentarian?

Bạn đã xem loạt phim mới của **nhà làm phim tài liệu** nổi tiếng ấy chưa?