"doctrinal" in Vietnamese
Definition
Liên quan hoặc dựa trên một hệ thống giáo lý, nguyên tắc hay luận thuyết, đặc biệt trong tôn giáo hoặc triết học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các văn cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc học thuật. Ví dụ: 'doctrinal differences' là khác biệt về giáo lý. Không dùng trong văn nói hàng ngày, tập trung vào nguyên tắc chứ không phải thực hành.
Examples
There are doctrinal differences between the two churches.
Có những khác biệt **giáo lý** giữa hai nhà thờ đó.
Her views are strictly doctrinal.
Quan điểm của cô ấy hoàn toàn **giáo lý**.
This book explains the church's doctrinal statements.
Cuốn sách này giải thích các tuyên bố **giáo lý** của nhà thờ.
The debate got heated over some small doctrinal issues.
Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng về một số vấn đề **giáo lý** nhỏ.
He’s less interested in doctrinal purity and more focused on community.
Anh ta không quan tâm nhiều đến sự thuần túy **giáo lý** mà chú trọng hơn vào cộng đồng.
Their disagreement is mainly doctrinal, not personal.
Sự bất đồng của họ chủ yếu là **giáo lý**, không phải cá nhân.