"dockers" in Vietnamese
Definition
“Dockers” có thể chỉ những người lao động bốc dỡ hàng hóa ở cảng, hoặc cũng là tên một thương hiệu quần âu cotton phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Docker’ được dùng nhiều trong tiếng Anh Anh, còn ở Mỹ phổ biến là ‘longshoreman’. Nếu viết hoa ‘Dockers’ thì thường nói về quần thương hiệu; hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Examples
The dockers worked hard to unload the ship.
Những **công nhân bốc dỡ** đã làm việc chăm chỉ để dỡ hàng khỏi tàu.
He bought a new pair of Dockers for work.
Anh ấy đã mua một chiếc **Dockers** mới để đi làm.
My uncle was a docker in London.
Chú tôi từng là một **công nhân bốc dỡ** ở London.
You can't go wrong with a pair of Dockers for a casual meeting.
Một chiếc **Dockers** luôn là lựa chọn an toàn cho buổi họp mặt đơn giản.
During the strike, hundreds of dockers blocked the entrance to the port.
Trong cuộc đình công, hàng trăm **công nhân bốc dỡ** đã chặn lối vào cảng.
He likes the comfort and style of his Dockers even on weekends.
Ngay cả cuối tuần anh ấy cũng thích cảm giác thoải mái và kiểu dáng của **Dockers** của mình.