"dobson" in Vietnamese
Definition
'Dobson' thường là một họ, nhưng cũng dùng để chỉ loại kính thiên văn đơn giản, dễ di chuyển dành cho người yêu thiên văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
Viết hoa khi là họ. Trong thiên văn học, "Dobson" thường nói về kính thiên văn phổ biến cho người mới bắt đầu. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài lĩnh vực chuyên môn.
Examples
My teacher's name is Mr. Dobson.
Tên thầy giáo của tôi là ông **Dobson**.
We bought a Dobson telescope for stargazing.
Chúng tôi đã mua một kính thiên văn **Dobson** để ngắm sao.
Dobson presented his project yesterday.
**Dobson** đã trình bày dự án của mình hôm qua.
Last weekend, we set up the big Dobson in the backyard and saw Saturn.
Cuối tuần trước, chúng tôi lắp đặt chiếc **Dobson** lớn ở sân sau và ngắm Sao Thổ.
If you love astronomy, a Dobson is a perfect starter telescope.
Nếu bạn yêu thích thiên văn học, một chiếc **Dobson** là kính thiên văn khởi đầu hoàn hảo.
The astronomy club's biggest attraction is their homemade Dobson.
Điểm thu hút lớn nhất của câu lạc bộ thiên văn là chiếc **Dobson** tự chế.