아무 단어나 입력하세요!

"dob" in Vietnamese

ngày sinh

Definition

"DOB" là viết tắt của "ngày sinh" và thường dùng trên các biểu mẫu hoặc tài liệu để hỏi ngày, tháng, năm sinh của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

"DOB" chỉ dùng trong văn bản, biểu mẫu chính thức, không dùng trong nói chuyện hàng ngày. Đừng nhầm với "kỷ niệm" hay chỉ năm sinh. Ghi bằng số.

Examples

Please write your DOB on the form.

Vui lòng ghi **ngày sinh** của bạn vào biểu mẫu.

What is your DOB?

**Ngày sinh** của bạn là gì?

Enter your DOB to continue.

Nhập **ngày sinh** của bạn để tiếp tục.

Make sure your DOB matches your ID.

Đảm bảo **ngày sinh** của bạn khớp với giấy tờ tùy thân.

I always forget to fill in the DOB box online.

Tôi luôn quên điền ô **ngày sinh** khi đăng ký online.

They use your DOB to verify your identity.

Họ dùng **ngày sinh** của bạn để xác minh danh tính.