"do your part" in Vietnamese
Definition
Trong một nhóm hoặc cộng đồng, tự giác làm phần việc hay trách nhiệm của mình để đóng góp vào thành quả chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hay dùng trong làm việc nhóm, các hoạt động vì cộng đồng, môi trường. Mang tính kêu gọi trách nhiệm chung, có thể dùng để động viên mọi người.
Examples
We all need to do our part to keep the classroom clean.
Tất cả chúng ta đều cần **làm phần việc của mình** để giữ lớp học sạch sẽ.
If you do your part, we will finish the project on time.
Nếu bạn **làm phần việc của mình**, chúng ta sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
Everyone must do their part to protect the environment.
Mọi người đều phải **góp phần của mình** để bảo vệ môi trường.
I'm trying to do my part by recycling at home.
Tôi đang cố gắng **làm phần việc của mình** bằng cách tái chế tại nhà.
It's not that hard—just do your part, and everything will work out.
Không khó đâu—chỉ cần **làm phần việc của mình**, mọi thứ sẽ ổn thôi.
They asked everyone in the community to do their part during the crisis.
Họ đã yêu cầu tất cả mọi người trong cộng đồng **góp phần của mình** trong thời kỳ khủng hoảng.