아무 단어나 입력하세요!

"do your own thing" in Vietnamese

làm điều của riêng mìnhtự làm theo ý mình

Definition

Tự mình hành động theo ý thích, không quan tâm người khác nghĩ gì hay làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để khuyến khích ai đó sống độc lập hoặc khác biệt. 'just do your own thing' = 'cứ làm điều bạn muốn'.

Examples

I like to do my own thing on weekends.

Tôi thích **làm điều của riêng mình** vào cuối tuần.

She prefers to do her own thing instead of following others.

Cô ấy thích **tự làm theo ý mình** hơn là theo người khác.

Everyone should have the freedom to do their own thing.

Mọi người nên có quyền **làm điều của riêng mình**.

He's not into trends; he just likes to do his own thing.

Anh ấy không quan tâm đến xu hướng; anh ấy chỉ thích **làm điều của riêng mình**.

If you want to do your own thing, go for it!

Nếu bạn muốn **làm điều của riêng mình**, hãy cứ làm đi!

Sometimes you just need to do your own thing and ignore the noise.

Đôi khi bạn chỉ cần **làm điều của riêng mình** và bỏ ngoài tai những ồn ào.