아무 단어나 입력하세요!

"do your bit" in Vietnamese

đóng góp phần của mình

Definition

Khi bạn đóng góp phần công sức hoặc trách nhiệm của mình vào một nỗ lực chung, nhất là khi mọi người đều được mong đợi sẽ tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tích cực, kêu gọi mọi người cùng đóng góp, không ám chỉ chịu toàn bộ trách nhiệm. Hay gặp trong các câu như 'mọi người hãy đóng góp phần của mình'.

Examples

We all need to do our bit to keep the park clean.

Tất cả chúng ta cần **đóng góp phần của mình** để giữ công viên sạch sẽ.

If everyone does their bit, we will finish the project on time.

Nếu ai cũng **đóng góp phần của mình**, chúng ta sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

You can do your bit by recycling at home.

Bạn có thể **đóng góp phần của mình** bằng cách tái chế tại nhà.

I know it’s not much, but I’m happy to do my bit to help out.

Tôi biết nó không nhiều, nhưng tôi vui vì có thể **đóng góp phần của mình** để giúp đỡ.

Let’s all do our bit and the job will be easier for everyone.

Hãy cùng nhau **đóng góp phần của mình**, mọi việc sẽ dễ dàng hơn cho tất cả.

She always tries to do her bit when there’s a community event.

Cô ấy luôn cố gắng **đóng góp phần của mình** khi có sự kiện cộng đồng.