"do so" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc lặp lại một hành động đã được nhắc đến trước đó mà không cần lặp lại toàn bộ câu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc khi nói trang trọng, theo sau các động từ như 'ask to', 'refuse to', 'forget to'. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'làm vậy', 'làm cái đó'.
Examples
If you want to leave, you are free to do so.
Nếu bạn muốn rời đi, bạn hoàn toàn có thể **làm như vậy**.
He was asked to sign but refused to do so.
Anh ấy được yêu cầu ký tên nhưng đã từ chối **làm như vậy**.
Many people forget to lock the door, but I always do so.
Nhiều người quên khóa cửa, nhưng tôi luôn **làm như vậy**.
She told her kids not to eat snacks before dinner, but they didn't do so.
Cô ấy bảo các con không được ăn vặt trước bữa tối, nhưng chúng đã không **làm như vậy**.
Whenever I exercise in the morning, I feel energized all day, so I try to do so regularly.
Mỗi lần tập thể dục buổi sáng tôi đều cảm thấy tràn đầy năng lượng nên cố gắng **làm như vậy** thường xuyên.
The instructions said to add the sugar slowly, so I did so.
Hướng dẫn bảo cho đường vào từ từ nên tôi đã **làm như vậy**.