아무 단어나 입력하세요!

"do good" in Vietnamese

làm việc tốtlàm điều thiện

Definition

Giúp đỡ người khác hoặc tạo ra ảnh hưởng tích cực thông qua các hành động tử tế hoặc thiện nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật, hay liên quan tới từ thiện, công việc xã hội hoặc khuyến khích sống tử tế. Không giống 'do well' (thành công). Thường gặp trong cụm như 'muốn làm việc tốt', 'cố gắng làm điều tốt cho thế giới'.

Examples

She wants to do good in her community.

Cô ấy muốn **làm việc tốt** trong cộng đồng của mình.

Many people want to do good but don’t know where to start.

Nhiều người muốn **làm việc tốt** nhưng không biết bắt đầu từ đâu.

Even small acts can do good for others.

Ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể **làm việc tốt** cho người khác.

He became a doctor because he wanted to do good and help people in need.

Anh ấy trở thành bác sĩ vì muốn **làm việc tốt** và giúp đỡ những người gặp khó khăn.

They started a foundation to do good on a larger scale.

Họ đã thành lập một quỹ để **làm việc tốt** trên quy mô lớn hơn.

She doesn’t just talk about wanting to do good—she actually volunteers every weekend.

Cô ấy không chỉ nói về việc muốn **làm việc tốt**—mà cô ấy còn thực sự đi tình nguyện mỗi cuối tuần.