아무 단어나 입력하세요!

"do a job on" in Vietnamese

làm hỏng hoàn toàntàn phá

Definition

Làm cho một vật gì đó bị hỏng nặng hoặc tệ đi rất nhiều, đôi khi vô tình, đôi khi cố ý; thường mang nghĩa tiêu cực, không chỉ đơn giản là 'làm một việc'.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính khẩu ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng. Không có nghĩa là 'hoàn thành công việc', mà là làm cho mọi thứ tệ hại hơn. Hay đi cùng từ như 'really' để nhấn mạnh sự phá hỏng.

Examples

He did a job on my phone when he dropped it.

Anh ấy đã **làm hỏng hoàn toàn** điện thoại của tôi khi đánh rơi nó.

The wind did a job on our garden last night.

Gió tối qua đã **tàn phá** khu vườn của chúng tôi.

You really did a job on that cake—there's nothing left!

Bạn **làm gọn** chiếc bánh đó thật—không còn gì cả!

That movie review really did a job on the director.

Bài phê bình phim đó thực sự đã **làm hỏng tên tuổi** của đạo diễn.

Wow, those kids did a job on the living room while we were gone.

Trời ơi, bọn trẻ đã **làm bừa bộn** phòng khách khi chúng ta vắng nhà.

My shoes look terrible—you really did a job on them hiking through the mud.

Giày của tôi nhìn tệ quá—bạn đã **làm hỏng hoàn toàn** chúng khi đi qua bùn.