아무 단어나 입력하세요!

"divot" in Vietnamese

mảng cỏ đất bị bật lênchỗ lõm trên mặt sân

Definition

Khi chơi thể thao như golf hoặc bóng đá, đây là miếng cỏ và đất bị bật ra khỏi mặt sân hoặc vết lõm để lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là golf. Sau mỗi cú đánh hoặc trận đấu, nên sửa lại "divot".

Examples

The golf club made a divot in the grass.

Cây gậy golf đã tạo ra một **mảng cỏ đất bị bật lên** trên sân.

Please fix the divot after you play.

Vui lòng sửa lại **mảng cỏ đất bị bật lên** sau khi chơi.

There are many divots on this soccer field.

Có nhiều **mảng cỏ đất bị bật lên** trên sân bóng này.

Watch your step—there’s a divot right in front of you.

Cẩn thận bước đi—có một **mảng cỏ đất bị bật lên** ngay trước mặt bạn.

He replaced the divot after his amazing golf shot.

Anh ấy đã đặt lại **mảng cỏ đất bị bật lên** sau cú đánh golf tuyệt vời.

After a rainy match, the field was full of divots and mud.

Sau trận đấu mưa, sân ngập đầy **mảng cỏ đất bị bật lên** và bùn lầy.