아무 단어나 입력하세요!

"divorce from" in Indonesian

ly dị vớitách biệt khỏi (nghĩa bóng)

Definition

Chấm dứt hôn nhân hợp pháp với ai đó; cũng có nghĩa là tách rời một điều gì đó khỏi bối cảnh hay sự liên kết thông thường.

Usage Notes (Indonesian)

“ly dị với” chỉ dùng cho vợ chồng; “tách biệt khỏi” dùng cho ý tưởng, cảm xúc, hoặc các khái niệm trừu tượng. Không dùng lẫn nghĩa đen với nghĩa bóng.

Examples

She decided to divorce from her husband after ten years.

Cô ấy quyết định **ly dị với** chồng sau mười năm.

They will divorce from each other next month.

Họ sẽ **ly dị với** nhau vào tháng tới.

He wants to divorce from his wife peacefully.

Anh ấy muốn **ly dị với** vợ một cách hòa bình.

You can't completely divorce from your past, no matter how hard you try.

Dù cố gắng thế nào bạn cũng không thể hoàn toàn **tách biệt khỏi** quá khứ.

The artist tried to divorce from traditional styles in her new work.

Nghệ sĩ đã cố **tách biệt khỏi** phong cách truyền thống trong tác phẩm mới.

Sometimes it's hard to divorce from your emotions and think rationally.

Đôi khi thật khó để **tách biệt khỏi** cảm xúc và suy nghĩ lý trí.