아무 단어나 입력하세요!

"divisional" in Vietnamese

của bộ phậnthuộc phân khu

Definition

Liên quan đến một bộ phận, phân khu hoặc đơn vị trong công ty, quân đội, hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'divisional manager', 'divisional headquarters' ở bối cảnh kinh doanh hoặc quân sự, không dùng cho phép chia trong toán học.

Examples

He works at the divisional office downtown.

Anh ấy làm việc ở văn phòng **bộ phận** ở trung tâm thành phố.

The company has several divisional managers.

Công ty có nhiều **quản lý bộ phận**.

There was a divisional meeting last week.

Tuần trước đã có cuộc họp **bộ phận**.

The divisional headquarters moved to a new building.

Trụ sở **bộ phận** đã chuyển sang toà nhà mới.

Each divisional team is responsible for its own results.

Mỗi đội **bộ phận** chịu trách nhiệm cho kết quả của mình.

After the divisional changes, communication improved across departments.

Sau những thay đổi **bộ phận**, sự giao tiếp giữa các phòng ban đã được cải thiện.