"diviner" in Vietnamese
Definition
Người tự nhận có thể dự đoán tương lai hoặc tiết lộ bí mật nhờ các phương pháp tâm linh hoặc huyền bí. Đôi khi cũng chỉ người chuyên tìm nguồn nước ngầm bằng dụng cụ đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyện thần thoại. Bình thường người Việt hay dùng "thầy bói", "thầy pháp" hơn. "Water diviner" chỉ người dò nước. Không nhầm với "divine" (thần thánh/tiên đoán).
Examples
The diviner said I would have good luck this year.
**Thầy bói** nói tôi sẽ gặp may mắn trong năm nay.
The villagers asked the diviner where to dig for water.
Dân làng hỏi **người dò nước** nơi nên đào tìm nước.
A diviner uses special sticks to find underground water.
Một **người dò nước** dùng que đặc biệt để tìm nguồn nước ngầm.
Many ancient cultures relied on a diviner before making important decisions.
Nhiều nền văn hóa cổ đại dựa vào **thầy bói** trước những quyết định trọng đại.
I don't really believe in diviners, but my friend swears by them.
Tôi thật sự không tin vào **thầy bói**, nhưng bạn tôi thì rất tin.
The local diviner claims he can find water anywhere, even in the desert.
**Người dò nước** địa phương nói rằng ông có thể tìm thấy nước ở bất cứ đâu, kể cả sa mạc.