"divide up" in Vietnamese
Definition
Tách một cái gì đó thành nhiều phần để chia cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thông thường khi chia đồ vật, tiền, việc,... cho nhiều người. Không dùng cho phép chia toán học.
Examples
Let's divide up the pizza so everyone gets a slice.
Hãy **chia ra** cái bánh pizza để ai cũng có một miếng.
We need to divide up the chores among ourselves.
Chúng ta cần **chia ra** các việc nhà cho nhau.
The teacher will divide up the class into four groups.
Thầy giáo sẽ **chia ra** lớp thành bốn nhóm.
After the party, we had to divide up all the leftover food.
Sau bữa tiệc, chúng tôi phải **chia ra** tất cả đồ ăn còn lại.
Let's divide up the profits at the end of the month.
Hãy **chia ra** lợi nhuận vào cuối tháng.
They couldn't agree on how to divide up their property.
Họ không thể đồng ý về cách **chia ra** tài sản.