"divide into" in Vietnamese
chia thànhphân thành
Definition
Tách một vật hoặc nhóm thành hai phần hoặc nhiều phần khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với danh từ như 'chi thành nhóm', 'chia thành phần'. KHÔNG dùng cho phép chia toán học ('divide by').
Examples
Please divide into four small groups.
Vui lòng **chia thành** bốn nhóm nhỏ.
Cut the cake and divide into equal pieces.
Cắt bánh rồi **chia thành** các miếng đều nhau.
Books are often divided into chapters.
Sách thường được **chia thành** các chương.
Let’s divide into teams for the game.
Chúng ta hãy **chia thành** các đội để chơi.
The territory was divided into three separate regions.
Lãnh thổ này đã được **chia thành** ba vùng riêng biệt.
Can we divide into two sides to speed things up?
Chúng ta có thể **chia thành** hai bên để làm nhanh hơn không?