"diversions" in Vietnamese
Definition
Những thứ khiến bạn không tập trung vào việc chính, như đường vòng hoặc các hoạt động vui chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'đường vòng' cho giao thông; 'trò giải trí' cho hoạt động vui. Không dùng cho gián đoạn nghiêm trọng.
Examples
There are several diversions on the road today.
Hôm nay có một số **đường vòng** trên đường.
The children enjoyed many diversions at the party.
Bọn trẻ đã thích rất nhiều **trò giải trí** ở buổi tiệc.
We followed the signs for the diversions.
Chúng tôi đã đi theo những biển chỉ dẫn **đường vòng**.
She looks for little diversions when studying gets boring.
Khi học hành chán, cô ấy tìm vài **trò giải trí** nhỏ.
Because of the accident, there were multiple diversions set up downtown.
Do tai nạn, trung tâm thành phố đã lập nhiều **đường vòng**.
Sometimes you need a few good diversions to clear your mind.
Đôi khi bạn cần vài **trò giải trí** hay để thư giãn đầu óc.