아무 단어나 입력하세요!

"diversification" in Vietnamese

đa dạng hóa

Definition

Quá trình làm cho thứ gì đó đa dạng hơn bằng cách bổ sung các loại khác nhau. Thường dùng trong lĩnh vực đầu tư, kinh doanh hoặc sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong kinh doanh, tài chính như 'diversification of investments' để giảm rủi ro. Cũng có thể chỉ việc đa dạng hóa sản phẩm hay ý tưởng. Thường dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Diversification helps reduce financial risk.

**Đa dạng hóa** giúp giảm rủi ro tài chính.

The company is focusing on diversification of its products.

Công ty đang tập trung vào việc **đa dạng hóa** sản phẩm của mình.

Diversification can make a business stronger.

**Đa dạng hóa** có thể giúp doanh nghiệp mạnh hơn.

Thanks to diversification, their investment portfolio survived the market crash.

Nhờ có **đa dạng hóa**, danh mục đầu tư của họ đã vượt qua đợt sụp đổ thị trường.

Farmers benefit from diversification when weather is unpredictable.

Nông dân hưởng lợi từ **đa dạng hóa** khi thời tiết khó lường.

There's been a real push for diversification in the tech industry lately.

Gần đây, ngành công nghệ thực sự đang thúc đẩy **đa dạng hóa**.