아무 단어나 입력하세요!

"diverse" in Vietnamese

đa dạng

Definition

Bao gồm nhiều loại hoặc dạng khác nhau; thể hiện sự phong phú về chủng loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật với các từ như 'population', 'backgrounds', 'interests'. Không nên nhầm với 'different'; 'diverse' nhấn mạnh sự đa dạng trong cùng một nhóm.

Examples

Our class is very diverse.

Lớp học của chúng tôi rất **đa dạng**.

The restaurant offers diverse dishes from many countries.

Nhà hàng này phục vụ các món ăn **đa dạng** đến từ nhiều quốc gia.

My friends have diverse interests.

Bạn bè của tôi có những sở thích **đa dạng**.

She loves working in a diverse environment filled with people from all over the world.

Cô ấy thích làm việc trong môi trường **đa dạng** với mọi người từ khắp nơi trên thế giới.

Big cities tend to have more diverse populations than small towns.

Thành phố lớn thường có dân số **đa dạng** hơn thị trấn nhỏ.

Embracing diverse opinions can lead to better ideas and solutions.

Đón nhận những ý kiến **đa dạng** có thể dẫn đến những ý tưởng và giải pháp tốt hơn.