아무 단어나 입력하세요!

"divergence" in Vietnamese

sự phân kỳsự khác biệt

Definition

Khi hai thứ từng giống nhau hoặc gắn bó với nhau nhưng dần trở nên khác biệt hoặc tách rời gọi là sự phân kỳ. Cũng chỉ quá trình trở nên khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế, toán học hoặc thảo luận học thuật; hiếm khi dùng trong đời thường. Liên quan đến quá trình hai thứ tách biệt hoặc trở nên khác biệt.

Examples

There is a clear divergence between the two results.

Có một **sự phân kỳ** rõ ràng giữa hai kết quả này.

Scientists study the divergence of species over time.

Các nhà khoa học nghiên cứu **sự phân kỳ** của các loài theo thời gian.

There was a divergence in their opinions.

Đã có **sự khác biệt** trong quan điểm của họ.

Economic divergence between regions can lead to social problems.

**Sự phân kỳ** kinh tế giữa các vùng có thể dẫn đến vấn đề xã hội.

Over the years, a divergence developed in how each team approached the project.

Qua nhiều năm, **sự khác biệt** đã phát triển trong cách mỗi nhóm tiếp cận dự án.

The data showed an unexpected divergence from the predicted trend.

Dữ liệu cho thấy **sự phân kỳ** bất ngờ so với xu hướng dự đoán.