아무 단어나 입력하세요!

"diuretic" in Vietnamese

thuốc lợi tiểuchất lợi tiểu

Definition

Thuốc lợi tiểu là chất hoặc thuốc giúp tăng lượng nước tiểu, từ đó loại bỏ muối và nước thừa khỏi cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế để chỉ thuốc hoặc thực phẩm có tác dụng lợi tiểu (ví dụ: 'diuretic medication'). Thường kê cho người bị cao huyết áp, suy tim hoặc phù nề. Không dùng cho người hoặc tình huống thông thường.

Examples

The doctor prescribed a diuretic for her swollen ankles.

Bác sĩ đã kê cho cô ấy một loại **thuốc lợi tiểu** để điều trị sưng mắt cá chân.

Some people take a diuretic to help lower blood pressure.

Một số người dùng **thuốc lợi tiểu** để giúp giảm huyết áp.

A diuretic increases the amount of urine you produce.

**Thuốc lợi tiểu** làm tăng lượng nước tiểu bạn bài tiết ra.

Coffee can have a mild diuretic effect on some people.

Cà phê có thể có tác dụng **lợi tiểu** nhẹ đối với một số người.

My doctor switched me to a different diuretic because of the side effects.

Bác sĩ của tôi đã đổi sang loại **thuốc lợi tiểu** khác vì tác dụng phụ.

Some herbal teas act as natural diuretics.

Một số loại trà thảo mộc có tác dụng như **chất lợi tiểu** tự nhiên.