아무 단어나 입력하세요!

"ditty" in Vietnamese

bài hát ngắnbài hát vui

Definition

Một bài hát ngắn, giai điệu đơn giản, thường mang tính vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ditty’ là từ không trang trọng, thường nói về bài hát vui, dễ nhớ, dùng cho trẻ em hoặc giải trí, không dùng cho nhạc trang trọng.

Examples

He sang a cheerful ditty at the party.

Anh ấy đã hát một **bài hát ngắn** vui vẻ ở bữa tiệc.

The children learned a new ditty at school.

Bọn trẻ học một **bài hát ngắn** mới ở trường.

I wrote a simple ditty on my guitar.

Tôi đã sáng tác một **bài hát ngắn** đơn giản trên đàn guitar.

Do you remember that catchy ditty from the advertisement?

Bạn có nhớ **bài hát ngắn** bắt tai trong quảng cáo đó không?

My grandpa can come up with a silly ditty about anything.

Ông của tôi có thể nghĩ ra một **bài hát ngắn** hài hước về bất cứ điều gì.

After dinner, she hummed a little ditty while washing the dishes.

Sau bữa tối, cô ấy ngân nga một **bài hát ngắn** khi rửa bát.