아무 단어나 입력하세요!

"disuse" in Vietnamese

không sử dụng

Definition

Trạng thái khi một vật hoặc điều gì đó không còn được sử dụng hoặc không còn cần thiết nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong bối cảnh khoa học, y tế hoặc lịch sử. Thường dùng cho vật hoặc khả năng, không dùng cho người.

Examples

The old tools fell into disuse.

Những công cụ cũ đã rơi vào trạng thái **không sử dụng**.

Many words fall into disuse over time.

Nhiều từ theo thời gian rơi vào **không sử dụng**.

The gym was closed and left to disuse.

Phòng tập đã đóng cửa và bị bỏ mặc **không sử dụng**.

After years of disuse, the factory was finally demolished.

Sau nhiều năm **không sử dụng**, nhà máy cuối cùng đã bị phá dỡ.

Muscles can weaken through disuse if you don’t exercise.

Các cơ có thể yếu đi vì **không sử dụng** nếu bạn không tập thể dục.

That tradition has faded into disuse in recent decades.

Truyền thống đó đã dần rơi vào **không sử dụng** trong những thập kỷ gần đây.