아무 단어나 입력하세요!

"disturbingly" in Vietnamese

đáng lo ngạigây lo lắng

Definition

Theo cách khiến ai đó cảm thấy không yên tâm, lo lắng hoặc sợ hãi; làm người khác thấy ám ảnh hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ bất an (ví dụ: 'disturbingly quiet'). Dùng khi điều gì đó tiêu cực hoặc bất thường gây lo lắng.

Examples

The room was disturbingly quiet.

Căn phòng **đáng lo ngại** yên tĩnh.

He answered my question disturbingly fast.

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi **đáng lo ngại** nhanh.

The news was disturbingly bad.

Tin tức **đáng lo ngại** tệ.

It's disturbingly easy to get lost in this city at night.

Ở thành phố này, việc đi lạc vào ban đêm **đáng lo ngại** dễ dàng.

He was disturbingly calm during the emergency.

Anh ấy đã **đáng lo ngại** bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.

Some people are disturbingly good at lying.

Có những người **đáng lo ngại** giỏi nói dối.