"distorts" in Vietnamese
Definition
Làm biến dạng hình dạng, âm thanh hoặc ý nghĩa ban đầu của một thứ gì đó, thường khiến nó sai lệch hoặc không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bóp méo' thường dùng cho hình dạng, âm thanh hoặc thông tin. 'Distorts the truth' nghĩa là làm sai lệch sự thật. Dùng trang trọng hoặc trung tính, và thường mang nghĩa tiêu cực.
Examples
The funhouse mirror distorts my face.
Gương nhà vui chơi **bóp méo** khuôn mặt tôi.
Loud music distorts the speakers.
Nhạc lớn **bóp méo** loa.
He distorts the story to make it funnier.
Anh ấy **bóp méo** câu chuyện để nó trở nên hài hước hơn.
Social media sometimes distorts what really happened.
Mạng xã hội đôi khi **bóp méo** những gì thực sự đã xảy ra.
The heat distorts the air above the road on hot days.
Nhiệt độ làm **bóp méo** không khí phía trên đường vào những ngày nóng.
She always distorts the facts when she tells her side of the story.
Cô ấy luôn **bóp méo** sự thật khi kể về phía mình.