아무 단어나 입력하세요!

"distinction" in Vietnamese

sự phân biệtsự ưu tú

Definition

Hai thứ giống nhau nhưng có điểm khác biệt rõ ràng; cũng có thể là danh hiệu hay sự công nhận đặc biệt cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'distinction' hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa các khái niệm. 'Với distinction' dùng để chỉ danh hiệu học tập xuất sắc. Không nên nhầm với 'difference'.

Examples

There is a distinction between right and wrong.

Giữa đúng và sai luôn có một **sự phân biệt**.

She graduated with distinction from university.

Cô ấy tốt nghiệp đại học với **sự ưu tú**.

It's important to make a distinction between facts and opinions.

Cần phải tạo **sự phân biệt** giữa thực tế và ý kiến.

People often fail to see the distinction between similar products.

Mọi người thường không nhận ra **sự phân biệt** giữa các sản phẩm tương tự.

There's a fine distinction between being confident and being arrogant.

Có một **sự phân biệt** rất nhỏ giữa tự tin và tự cao.

Winning that award was a real distinction for her career.

Việc giành được giải thưởng đó là một **sự ưu tú** thực sự cho sự nghiệp của cô ấy.