아무 단어나 입력하세요!

"distilled" in Vietnamese

được chưng cất

Definition

Chỉ chất lỏng được làm sạch bằng cách đun nóng thành hơi rồi làm nguội thành chất lỏng trở lại, loại bỏ tạp chất. Cũng chỉ điều gì đó được chắt lọc hoặc rút gọn thành phần cốt lõi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'distilled water' (nước cất), 'distilled spirits' (rượu mạnh). Có thể dùng ẩn dụ, như 'distilled wisdom'. Không giống 'filtered' (lọc đơn thuần), 'distilled' nhấn mạnh sự tinh khiết.

Examples

She only drinks distilled water.

Cô ấy chỉ uống nước **được chưng cất**.

Vodka is a distilled spirit.

Vodka là loại rượu **được chưng cất**.

This perfume contains distilled oils from flowers.

Nước hoa này chứa các loại dầu **được chưng cất** từ hoa.

The scientist poured distilled water into the test tube to avoid contamination.

Nhà khoa học đổ nước **được chưng cất** vào ống nghiệm để tránh nhiễm bẩn.

That novel feels like a distilled version of the author's earlier work—just the important parts.

Cuốn tiểu thuyết đó giống như phiên bản **được chưng cất** của tác phẩm trước—chỉ còn lại những phần quan trọng.

My grandmother always cooked with distilled vinegar for its clean taste.

Bà tôi luôn nấu ăn với giấm **được chưng cất** vì vị của nó rất thanh sạch.