아무 단어나 입력하세요!

"distention" in Vietnamese

chướngcăng phồng (y khoa)

Definition

Tình trạng một bộ phận cơ thể bị căng hoặc phình ra do áp lực bên trong, thường dùng trong ngữ cảnh y tế như là dấu hiệu sưng của các cơ quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các báo cáo y tế, hiếm dùng khi nói chuyện hàng ngày. Thường kết hợp với các bộ phận cơ thể như 'abdominal distention'. Nhấn mạnh sự giãn rộng do áp lực bên trong.

Examples

The doctor checked for distention in her abdomen.

Bác sĩ kiểm tra **chướng** bụng của cô ấy.

Distention can be a sign of a medical problem.

**Chướng** có thể là dấu hiệu của vấn đề y tế.

Stomach distention made it hard for him to eat.

**Chướng** dạ dày khiến anh ấy khó ăn.

After the large meal, she noticed some distention in her belly.

Sau bữa ăn lớn, cô nhận thấy bụng mình có chút **chướng**.

Bloating and distention are common symptoms in digestive disorders.

Đầy hơi và **chướng** là triệu chứng phổ biến trong các rối loạn tiêu hóa.

If you experience sudden distention, seek medical advice right away.

Nếu bạn đột ngột bị **chướng**, hãy hỏi ý kiến bác sĩ ngay.