"distending" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc thứ gì đó phồng lên, giãn ra do áp lực bên trong. Thường dùng khi mô tả cơ thể hoặc vật thể bị phình to.
Usage Notes (Vietnamese)
'Distending' dùng trong bối cảnh y tế hoặc trang trọng để nói về bộ phận cơ thể (ví dụ: 'distending abdomen'). Không dùng cho sự tăng trưởng trừu tượng hoặc cảm xúc.
Examples
The doctor noticed her stomach was distending.
Bác sĩ nhận thấy bụng cô ấy đang **phình ra**.
Too much gas in the intestines can cause distending.
Quá nhiều khí trong ruột có thể gây **phình ra**.
The balloon is distending as you blow air into it.
Bóng bay **phình ra** khi bạn thổi khí vào.
After eating so much, he complained about his belly distending uncomfortably.
Ăn quá nhiều, anh ấy than phiền bụng mình **phình ra** khó chịu.
The nurse checked for distending veins in his arms.
Y tá kiểm tra các tĩnh mạch **phồng lên** ở tay anh ấy.
You could see the bag slowly distending as it filled with water.
Bạn có thể thấy chiếc túi **phình ra** từ từ khi nó được bơm đầy nước.