아무 단어나 입력하세요!

"distally" in Vietnamese

ở phía xa

Definition

Trong giải phẫu học và y học, chỉ hướng về phía xa nhất so với trung tâm cơ thể hoặc điểm xuất phát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là y khoa hoặc giải phẫu. Thường đi kèm với từ ‘proximally’ để mô tả hướng.

Examples

The fingers are located distally on the arms.

Các ngón tay nằm **ở phía xa** trên cánh tay.

The pain moves distally from the elbow toward the hand.

Cơn đau di chuyển **ở phía xa** từ khuỷu tay đến bàn tay.

The doctor examined the bone distally to check for injury.

Bác sĩ kiểm tra xương **ở phía xa** để xem có bị thương không.

Numbness spreading distally from a wound can be a sign of nerve damage.

Tê lan rộng **ở phía xa** từ vết thương có thể là dấu hiệu tổn thương dây thần kinh.

Swelling may occur distally after a leg injury, especially near the toes.

Sưng có thể xảy ra **ở phía xa** sau khi bị thương ở chân, đặc biệt gần các ngón chân.

The surgeon decided to cut distally to remove the damaged tissue.

Bác sĩ phẫu thuật quyết định cắt **ở phía xa** để loại bỏ mô bị tổn thương.