아무 단어나 입력하세요!

"distaff" in Vietnamese

xa quay sợibên mẹ (dòng họ bên nữ)

Definition

Xa quay sợi là dụng cụ dùng để giữ sợi chưa se khi quay sợi. Nghĩa bóng, dùng để chỉ bên mẹ hoặc dòng họ bên nữ trong gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc về 'xa quay sợi' hiện rất hiếm gặp, chủ yếu mang tính lịch sử. Nghĩa bóng về dòng họ bên nữ cũng trang trọng, thường thấy trong văn bản hoặc phả hệ.

Examples

A distaff was used to help spin thread in the past.

Ngày xưa, người ta dùng **xa quay sợi** để kéo sợi.

The family tree traced the distaff side back for generations.

Cây gia phả truy theo **bên mẹ** qua nhiều thế hệ.

She inherited the necklace from the distaff side of her family.

Cô ấy thừa hưởng chiếc vòng cổ từ **bên mẹ** của gia đình.

While cleaning out the attic, I found an old distaff among some antiques.

Khi dọn dẹp gác mái, tôi tìm thấy một **xa quay sợi** cũ giữa những đồ cổ.

In many royal families, succession passes on the distaff side only if there are no male heirs.

Ở nhiều hoàng tộc, quyền thừa kế chỉ truyền qua **bên mẹ** nếu không có nam thừa kế.

Most people today wouldn’t recognize a distaff if they saw one.

Ngày nay, hầu hết mọi người sẽ không nhận ra **xa quay sợi** nếu nhìn thấy nó.