아무 단어나 입력하세요!

"dissolute" in Vietnamese

trụy lạcphóng túng

Definition

Chỉ người sống buông thả, không quan tâm đến các chuẩn mực đạo đức, thường liên quan tới rượu chè hoặc dục vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng với nghĩa tiêu cực, nói về lối sống thiếu đạo đức, không nhầm với từ chỉ hóa học hoặc ý chí.

Examples

He was known as a dissolute man who loved parties and excess.

Anh ta nổi tiếng là người **trụy lạc**, thích tiệc tùng và sống quá đà.

A dissolute lifestyle can lead to many problems.

Lối sống **trụy lạc** có thể dẫn đến nhiều vấn đề.

The novel describes the dissolute youth of the main character.

Tiểu thuyết mô tả thời thanh niên **trụy lạc** của nhân vật chính.

After years of dissolute living, he finally settled down and changed his ways.

Sau nhiều năm sống **trụy lạc**, anh ấy cuối cùng cũng ổn định và thay đổi bản thân.

Her reputation suffered because of her dissolute friends and late nights out.

Danh tiếng của cô ấy bị ảnh hưởng vì những người bạn **trụy lạc** và đi chơi khuya.

People gossiped about the politician’s dissolute behavior during the campaign.

Mọi người bàn tán về hành vi **trụy lạc** của chính trị gia trong chiến dịch vận động.