"dissidents" in Vietnamese
Definition
Những người công khai phản đối hoặc chỉ trích chính sách của chính phủ hay một tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, ví dụ: 'political dissidents.' Ám chỉ nhóm người dám đứng lên đối đầu chính quyền độc đoán.
Examples
The government arrested the dissidents.
Chính phủ đã bắt giữ các **người bất đồng chính kiến**.
Many dissidents spoke out against the new law.
Nhiều **người bất đồng chính kiến** đã lên tiếng phản đối luật mới.
Some dissidents left the country to stay safe.
Một số **người bất đồng chính kiến** đã rời khỏi đất nước để đảm bảo an toàn.
The voices of dissidents are often silenced in strict regimes.
Tiếng nói của các **người bất đồng chính kiến** thường bị dập tắt trong các chế độ hà khắc.
Journalists and dissidents sometimes use social media to share their opinions.
Các nhà báo và **người bất đồng chính kiến** đôi khi dùng mạng xã hội để chia sẻ ý kiến.
Many dissidents risk everything to stand up for what they believe in.
Nhiều **người bất đồng chính kiến** liều tất cả để bảo vệ niềm tin của mình.