아무 단어나 입력하세요!

"dissemble" in Vietnamese

giả vờche giấu (cảm xúc, ý định)

Definition

Che giấu cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý định thật của mình; làm ra vẻ khác với sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương. Khác với 'giả vờ' thông thường; mô tả hành động che giấu cảm xúc hay ý định.

Examples

She tried to dissemble her disappointment with a smile.

Cô ấy cố **giả vờ** không thất vọng bằng một nụ cười.

It is wrong to dissemble your true feelings.

**Che giấu** cảm xúc thật của mình là điều sai.

Politicians sometimes dissemble when asked direct questions.

Đôi khi các chính trị gia **che giấu** khi bị hỏi thẳng.

He managed to dissemble his anger, but his eyes gave him away.

Anh ta đã **che giấu** cơn giận, nhưng đôi mắt lại tiết lộ.

Most people don't bother to dissemble—they just say what they think.

Hầu hết mọi người không bận tâm **che giấu**—họ nói thẳng những gì họ nghĩ.

She’s good at poker because she can dissemble so well.

Cô ấy chơi poker giỏi vì cô ấy rất biết **che giấu** cảm xúc.