아무 단어나 입력하세요!

"dissatisfied with" in Vietnamese

không hài lòng với

Definition

Cảm thấy không hài lòng khi điều gì đó hoặc ai đó không đáp ứng kỳ vọng hoặc nhu cầu của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống lịch sự hoặc phản hồi dịch vụ. Nên chỉ rõ điều chưa hài lòng (ví dụ: 'dịch vụ'). Nhẹ nhàng hơn 'tức giận'. Phân biệt với 'không được thỏa mãn' khi nói về cảm giác no.

Examples

She is dissatisfied with her new job.

Cô ấy **không hài lòng với** công việc mới của mình.

Many customers felt dissatisfied with the service.

Nhiều khách hàng cảm thấy **không hài lòng với** dịch vụ.

He was dissatisfied with his exam results.

Anh ấy **không hài lòng với** kết quả thi của mình.

If you're dissatisfied with your purchase, you can return it within 30 days.

Nếu bạn **không hài lòng với** sản phẩm mua, bạn có thể trả lại trong vòng 30 ngày.

I'm a bit dissatisfied with how things turned out.

Tôi hơi **không hài lòng với** cách mọi việc diễn ra.

She sounded dissatisfied with his explanation during the meeting.

Cô ấy có vẻ **không hài lòng với** lời giải thích của anh ấy trong cuộc họp.